Tiếng Việt
Trường đại học thủy lợi tiếng Anh là gì?
trường đại học thủy lợi tiếng Anh là Water Resources University /ˈwɔtər ˈrisɔrsɪz ˌjunəˈvɜrsəti/. Trường đại học chuyên đào tạo về quản lý và khai thác nguồn nước, thuộc lĩnh vực thủy lợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Water Resources University
Ví dụ câu với trường đại học thủy lợi / Water Resources University
- 1
Tôi đã học tại Trường đại học Thủy lợi để trở thành kỹ sư thủy lợi.
I studied at Water Resources University to become a water engineering specialist.
- 2
Sinh viên của Trường đại học Thủy lợi thường tham gia các dự án về quản lý nguồn nước.
Students at Water Resources University often participate in water management projects.
Ghi chú dùng từ trường đại học thủy lợi
Trường đại học Thủy lợi là một trong các trường đại học chuyên ngành về thủy lợi và nguồn nước. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hydrology' (địa chất thủy văn), 'water management' (quản lý nguồn nước), và 'irrigation' (tưới tiêu).
Video minh hoạ trường đại học thủy lợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trường đại học thủy lợi
Câu hỏi thường gặp về "trường đại học thủy lợi"
Trường đại học thủy lợi tiếng Anh là gì?
Trường đại học thủy lợi tiếng Anh là "Water Resources University" (danh từ), nghĩa là: Trường đại học chuyên đào tạo về quản lý và khai thác nguồn nước, thuộc lĩnh vực thủy lợi.
"Water Resources University" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Water Resources University" nghĩa tiếng Việt là "trường đại học thủy lợi". Trường đại học Thủy lợi là một trong các trường đại học chuyên ngành về thủy lợi và nguồn nước.
Phát âm "Water Resources University" như thế nào?
"Water Resources University" có phiên âm IPA /ˈwɔtər ˈrisɔrsɪz ˌjunəˈvɜrsəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Water Resources University"?
I studied at Water Resources University to become a water engineering specialist. — Tôi đã học tại Trường đại học Thủy lợi để trở thành kỹ sư thủy lợi.