Tiếng Việt
Trường đua ngựa tiếng Anh là gì?
trường đua ngựa tiếng Anh là Horse racetrack /hɔːrs ˈreɪsˌtræk/. Sân đua ngựa, nơi tổ chức các cuộc đua ngựa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Horse racetrack
Ví dụ câu với trường đua ngựa / Horse racetrack
- 1
The horse racetrack is located on the outskirts of the city.
Trường đua ngựa nằm ở ngoại ô thành phố.
- 2
Many spectators gathered at the horse racetrack to watch the race.
Nhiều khán giả tụ tập tại trường đua ngựa để xem cuộc đua.
Ghi chú dùng từ trường đua ngựa
Trường đua ngựa là nơi tổ chức đua ngựa. Các từ liên quan: 'đua ngựa' (horse racing), 'đấu trường' (arena), 'ngựa' (horse).
Video minh hoạ trường đua ngựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trường đua ngựa
Câu hỏi thường gặp về "trường đua ngựa"
Trường đua ngựa tiếng Anh là gì?
Trường đua ngựa tiếng Anh là "Horse racetrack" (danh từ), nghĩa là: Sân đua ngựa, nơi tổ chức các cuộc đua ngựa.
"Horse racetrack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Horse racetrack" nghĩa tiếng Việt là "trường đua ngựa". Trường đua ngựa là nơi tổ chức đua ngựa.
Phát âm "Horse racetrack" như thế nào?
"Horse racetrack" có phiên âm IPA /hɔːrs ˈreɪsˌtræk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Horse racetrack"?
Trường đua ngựa nằm ở ngoại ô thành phố. — The horse racetrack is located on the outskirts of the city.