The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trường đua tiếng Anh là gì?

trường đua tiếng Anh là Racetrack /ˈreɪsˌtræk/. đường đua dành cho các cuộc thi đua ngựa hoặc xe cộ.

Hình minh hoạ "trường đua" tiếng Anh là "Racetrack"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Racetrack

Danh từ
/ˈreɪsˌtræk/

Ví dụ câu với trường đua / Racetrack

  1. 1

    Chúng tôi đã xem cuộc đua ngựa tại trường đua nổi tiếng.

    We watched the horse race at the famous racetrack.

  2. 2

    Các tay đua đang chuẩn bị cho cuộc đua trên trường đua.

    The racers are preparing for the race on the racetrack.

Ghi chú dùng từ trường đua

Trường đua là nơi tổ chức các cuộc đua ngựa hoặc xe cộ. Các từ liên quan: 'đua xe' (car racing), 'ngựa' (horse), 'đua' (race).

Video minh hoạ trường đua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trường đua

Câu hỏi thường gặp về "trường đua"

Trường đua tiếng Anh là gì?

Trường đua tiếng Anh là "Racetrack" (danh từ), nghĩa là: đường đua dành cho các cuộc thi đua ngựa hoặc xe cộ.

"Racetrack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Racetrack" nghĩa tiếng Việt là "trường đua". Trường đua là nơi tổ chức các cuộc đua ngựa hoặc xe cộ.

Phát âm "Racetrack" như thế nào?

"Racetrack" có phiên âm IPA /ˈreɪsˌtræk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Racetrack"?

We watched the horse race at the famous racetrack. — Chúng tôi đã xem cuộc đua ngựa tại trường đua nổi tiếng.