Tiếng Việt
Đua ngựa tiếng Anh là gì?
đua ngựa tiếng Anh là horse racing /hɔrs ˈreɪsɪŋ/. Môn thể thao đua ngựa, trong đó các con ngựa cạnh tranh để về đích trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
horse racing
Ví dụ câu với đua ngựa / horse racing
- 1
Anh ấy thích xem đua ngựa cuối tuần.
He enjoys watching horse racing on weekends.
- 2
Cuộc đua ngựa này thu hút nhiều khán giả.
This horse race attracts many spectators.
Ghi chú dùng từ đua ngựa
Đua ngựa là môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia, liên quan đến các thuật ngữ như jockey (kỵ sĩ), track (đường đua), và betting (đặt cược).
Video minh hoạ đua ngựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đua ngựa
Câu hỏi thường gặp về "đua ngựa"
Đua ngựa tiếng Anh là gì?
Đua ngựa tiếng Anh là "horse racing" (danh từ), nghĩa là: Môn thể thao đua ngựa, trong đó các con ngựa cạnh tranh để về đích trước.
"horse racing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"horse racing" nghĩa tiếng Việt là "đua ngựa". Đua ngựa là môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia, liên quan đến các thuật ngữ như jockey (kỵ sĩ), track (đường đua), và betting (đặt cược).
Phát âm "horse racing" như thế nào?
"horse racing" có phiên âm IPA /hɔrs ˈreɪsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "horse racing"?
He enjoys watching horse racing on weekends. — Anh ấy thích xem đua ngựa cuối tuần.