The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trưởng phòng giáo dục tiếng Anh là gì?

trưởng phòng giáo dục tiếng Anh là head of the education department /hɛd ʌv ði ˌɛʤəˈkeɪʃən dɪˈpɑrtmənt/. Người đứng đầu bộ phận giáo dục trong một tổ chức hoặc cơ quan.

Hình minh hoạ "trưởng phòng giáo dục" tiếng Anh là "head of the education department"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

head of the education department

Danh từ
/hɛd ʌv ði ˌɛʤəˈkeɪʃən dɪˈpɑrtmənt/

Ví dụ câu với trưởng phòng giáo dục / head of the education department

  1. 1

    Trưởng phòng giáo dục đã tổ chức một hội thảo về phương pháp giảng dạy mới.

    The head of the education department organized a workshop on new teaching methods.

  2. 2

    Chị ấy là trưởng phòng giáo dục của trường trung học đó.

    She is the head of the education department at that high school.

Ghi chú dùng từ trưởng phòng giáo dục

Trưởng phòng giáo dục là người quản lý hoạt động giáo dục trong một cơ quan. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'giáo dục', 'quản lý', 'giáo viên' (teacher), 'học sinh' (student), 'chương trình giảng dạy' (curriculum).

Video minh hoạ trưởng phòng giáo dục

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trưởng phòng giáo dục

Câu hỏi thường gặp về "trưởng phòng giáo dục"

Trưởng phòng giáo dục tiếng Anh là gì?

Trưởng phòng giáo dục tiếng Anh là "head of the education department" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu bộ phận giáo dục trong một tổ chức hoặc cơ quan.

"head of the education department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"head of the education department" nghĩa tiếng Việt là "trưởng phòng giáo dục". Trưởng phòng giáo dục là người quản lý hoạt động giáo dục trong một cơ quan.

Phát âm "head of the education department" như thế nào?

"head of the education department" có phiên âm IPA /hɛd ʌv ði ˌɛʤəˈkeɪʃən dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "head of the education department"?

The head of the education department organized a workshop on new teaching methods. — Trưởng phòng giáo dục đã tổ chức một hội thảo về phương pháp giảng dạy mới.