Tiếng Việt
Trưởng phòng tiếng Anh là gì?
trưởng phòng tiếng Anh là head of department /hɛd ʌv dɪˈpɑrtmənt/. Người đứng đầu một phòng ban trong tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
head of department
Ví dụ câu với trưởng phòng / head of department
- 1
Trưởng phòng nhân sự tổ chức cuộc họp hàng tuần.
The head of the HR department organizes the weekly meeting.
- 2
Anh ấy là trưởng phòng kỹ thuật của công ty.
He is the head of the engineering department of the company.
Ghi chú dùng từ trưởng phòng
Trưởng phòng là người quản lý một bộ phận trong tổ chức. Các từ liên quan: quản lý (manager), giám đốc (director), trưởng nhóm (team leader).
Video minh hoạ trưởng phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trưởng phòng
- trưởng phòng dự ánproject manager
- trưởng phòng đầu tưhead of the investment department
- trưởng phòng nội vụhead of internal affairs
- trưởng phòng vật tưmaterial manager
- trưởng phòng đào tạohead of training
- trưởng phòng kế toánaccounting manager
- trưởng phòng nhân sựpersonnel manager
- trưởng phòng thu muahead of purchasing department
- trưởng phòng tổ chứcadministration manager
- trưởng phòng tư phápHead of Justice Department
- trưởng phòng bán hànghead of sales department
- trưởng phòng đại diệnhead of representative office
Câu hỏi thường gặp về "trưởng phòng"
Trưởng phòng tiếng Anh là gì?
Trưởng phòng tiếng Anh là "head of department" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu một phòng ban trong tổ chức hoặc công ty.
"head of department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"head of department" nghĩa tiếng Việt là "trưởng phòng". Trưởng phòng là người quản lý một bộ phận trong tổ chức.
Phát âm "head of department" như thế nào?
"head of department" có phiên âm IPA /hɛd ʌv dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "head of department"?
The head of the HR department organizes the weekly meeting. — Trưởng phòng nhân sự tổ chức cuộc họp hàng tuần.