Tiếng Việt
Trưởng phòng kế toán tiếng Anh là gì?
trưởng phòng kế toán tiếng Anh là accounting manager /əˈkaʊntɪŋ ˈmænəʤər/. Quản lý bộ phận kế toán trong một tổ chức, chịu trách nhiệm về các hoạt động tài chính và báo cáo kế toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
accounting manager
Ví dụ câu với trưởng phòng kế toán / accounting manager
- 1
The accounting manager reviewed the quarterly financial reports.
Giám đốc kế toán đã xem xét các báo cáo tài chính hàng quý.
- 2
She was promoted to accounting manager after five years of service.
Cô ấy đã thăng chức lên trưởng phòng kế toán sau năm năm làm việc.
Ghi chú dùng từ trưởng phòng kế toán
Trưởng phòng kế toán là người quản lý bộ phận kế toán, liên quan đến các thuật ngữ như 'financial reporting' (báo cáo tài chính), 'audit' (kiểm toán), và 'budgeting' (lập ngân sách).
Video minh hoạ trưởng phòng kế toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trưởng phòng kế toán
Câu hỏi thường gặp về "trưởng phòng kế toán"
Trưởng phòng kế toán tiếng Anh là gì?
Trưởng phòng kế toán tiếng Anh là "accounting manager" (danh từ), nghĩa là: Quản lý bộ phận kế toán trong một tổ chức, chịu trách nhiệm về các hoạt động tài chính và báo cáo kế toán.
"accounting manager" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"accounting manager" nghĩa tiếng Việt là "trưởng phòng kế toán". Trưởng phòng kế toán là người quản lý bộ phận kế toán, liên quan đến các thuật ngữ như 'financial reporting' (báo cáo tài chính), 'audit' (kiểm toán), và 'budgeting' (lập ngân sách).
Phát âm "accounting manager" như thế nào?
"accounting manager" có phiên âm IPA /əˈkaʊntɪŋ ˈmænəʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "accounting manager"?
Giám đốc kế toán đã xem xét các báo cáo tài chính hàng quý. — The accounting manager reviewed the quarterly financial reports.