The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trưởng phòng kỹ thuật tiếng Anh là gì?

trưởng phòng kỹ thuật tiếng Anh là technical manager /ˈtɛknɪkəl ˈmænəʤər/. Quản lý phụ trách lĩnh vực kỹ thuật trong một tổ chức hoặc công ty.

Hình minh hoạ "trưởng phòng kỹ thuật" tiếng Anh là "technical manager"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

technical manager

Danh từ
/ˈtɛknɪkəl ˈmænəʤər/

Ví dụ câu với trưởng phòng kỹ thuật / technical manager

  1. 1

    The technical manager oversees the engineering team.

    Người trưởng phòng kỹ thuật giám sát nhóm kỹ thuật.

  2. 2

    She was promoted to technical manager after five years in the company.

    Cô ấy được thăng chức thành trưởng phòng kỹ thuật sau năm năm làm việc trong công ty.

Ghi chú dùng từ trưởng phòng kỹ thuật

Trưởng phòng kỹ thuật là người quản lý các hoạt động kỹ thuật trong tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'engineer' (kỹ sư), 'project manager' (quản lý dự án), 'technical lead' (dẫn dắt kỹ thuật).

Video minh hoạ trưởng phòng kỹ thuật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trưởng phòng kỹ thuật

Câu hỏi thường gặp về "trưởng phòng kỹ thuật"

Trưởng phòng kỹ thuật tiếng Anh là gì?

Trưởng phòng kỹ thuật tiếng Anh là "technical manager" (danh từ), nghĩa là: Quản lý phụ trách lĩnh vực kỹ thuật trong một tổ chức hoặc công ty.

"technical manager" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"technical manager" nghĩa tiếng Việt là "trưởng phòng kỹ thuật". Trưởng phòng kỹ thuật là người quản lý các hoạt động kỹ thuật trong tổ chức.

Phát âm "technical manager" như thế nào?

"technical manager" có phiên âm IPA /ˈtɛknɪkəl ˈmænəʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "technical manager"?

Người trưởng phòng kỹ thuật giám sát nhóm kỹ thuật. — The technical manager oversees the engineering team.