The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trưởng phòng sản xuất tiếng Anh là gì?

trưởng phòng sản xuất tiếng Anh là production manager /prəˈdʌkʃən ˈmænəʤər/. Người quản lý chịu trách nhiệm điều hành hoạt động sản xuất trong một công ty hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "trưởng phòng sản xuất" tiếng Anh là "production manager"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

production manager

Danh từ
/prəˈdʌkʃən ˈmænəʤər/

Ví dụ câu với trưởng phòng sản xuất / production manager

  1. 1

    Trưởng phòng sản xuất đảm bảo quy trình sản xuất diễn ra suôn sẻ.

    The production manager ensures the manufacturing process runs smoothly.

  2. 2

    Anh ấy đã được bổ nhiệm làm trưởng phòng sản xuất mới.

    He was appointed as the new production manager.

Ghi chú dùng từ trưởng phòng sản xuất

Trưởng phòng sản xuất là người giám sát quá trình sản xuất, liên quan đến quản lý quy trình, kiểm soát chất lượng, và tối ưu hóa hiệu quả. Các thuật ngữ liên quan gồm có quản lý sản xuất (production management), quy trình sản xuất (production process), và kiểm soát chất lượng (quality control).

Video minh hoạ trưởng phòng sản xuất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trưởng phòng sản xuất

Câu hỏi thường gặp về "trưởng phòng sản xuất"

Trưởng phòng sản xuất tiếng Anh là gì?

Trưởng phòng sản xuất tiếng Anh là "production manager" (danh từ), nghĩa là: Người quản lý chịu trách nhiệm điều hành hoạt động sản xuất trong một công ty hoặc tổ chức.

"production manager" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"production manager" nghĩa tiếng Việt là "trưởng phòng sản xuất". Trưởng phòng sản xuất là người giám sát quá trình sản xuất, liên quan đến quản lý quy trình, kiểm soát chất lượng, và tối ưu hóa hiệu quả.

Phát âm "production manager" như thế nào?

"production manager" có phiên âm IPA /prəˈdʌkʃən ˈmænəʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "production manager"?

The production manager ensures the manufacturing process runs smoothly. — Trưởng phòng sản xuất đảm bảo quy trình sản xuất diễn ra suôn sẻ.