The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trượt giá tiếng Anh là gì?

trượt giá tiếng Anh là slippage /ˈslɪpɪʤ/. Hiện tượng giảm giá trị của tài sản hoặc tiền tệ so với giá trị ban đầu hoặc so với các tài sản khác.

Hình minh hoạ "trượt giá" tiếng Anh là "slippage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

slippage

Danh từ
/ˈslɪpɪʤ/

Ví dụ câu với trượt giá / slippage

  1. 1

    Trong thị trường chứng khoán, trượt giá có thể gây thiệt hại lớn cho nhà đầu tư.

    Slippage in the stock market can cause significant losses for investors.

  2. 2

    Trượt giá thường xảy ra khi có biến động lớn trên thị trường ngoại hối.

    Slippage often occurs during major fluctuations in the foreign exchange market.

Ghi chú dùng từ trượt giá

Trượt giá là hiện tượng giảm giá trị, liên quan đến các thuật ngữ như 'volatility' (biến động), 'liquidity' (tính thanh khoản), và 'spread' (chênh lệch giá).

Video minh hoạ trượt giá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trượt giá

Câu hỏi thường gặp về "trượt giá"

Trượt giá tiếng Anh là gì?

Trượt giá tiếng Anh là "slippage" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng giảm giá trị của tài sản hoặc tiền tệ so với giá trị ban đầu hoặc so với các tài sản khác.

"slippage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"slippage" nghĩa tiếng Việt là "trượt giá". Trượt giá là hiện tượng giảm giá trị, liên quan đến các thuật ngữ như 'volatility' (biến động), 'liquidity' (tính thanh khoản), và 'spread' (chênh lệch giá).

Phát âm "slippage" như thế nào?

"slippage" có phiên âm IPA /ˈslɪpɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "slippage"?

Slippage in the stock market can cause significant losses for investors. — Trong thị trường chứng khoán, trượt giá có thể gây thiệt hại lớn cho nhà đầu tư.