The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trượt môn tiếng Anh là gì?

Trượt môn tiếng Anh là Fail a Course /feɪl ə kɔːs/. Không vượt qua được môn học trong kỳ thi hoặc kỳ học.

Hình minh hoạ "Trượt môn" tiếng Anh là "Fail a Course"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fail a Course

Động từ
/feɪl ə kɔːs/

Ví dụ câu với Trượt môn / Fail a Course

  1. 1

    Anh ấy đã trượt môn Toán trong kỳ thi cuối kỳ.

    He failed a Math course in the final exam.

  2. 2

    Cô ấy buồn vì trượt môn Lịch sử.

    She was upset about failing a History course.

Ghi chú dùng từ Trượt môn

Trượt môn là việc không đạt điểm hoặc không qua môn học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'fail', 'pass', 'exam', 'credit'.

Video minh hoạ Trượt môn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trượt môn

Câu hỏi thường gặp về "Trượt môn"

Trượt môn tiếng Anh là gì?

Trượt môn tiếng Anh là "Fail a Course" (động từ), nghĩa là: Không vượt qua được môn học trong kỳ thi hoặc kỳ học.

"Fail a Course" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fail a Course" nghĩa tiếng Việt là "Trượt môn". Trượt môn là việc không đạt điểm hoặc không qua môn học.

Phát âm "Fail a Course" như thế nào?

"Fail a Course" có phiên âm IPA /feɪl ə kɔːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fail a Course"?

He failed a Math course in the final exam. — Anh ấy đã trượt môn Toán trong kỳ thi cuối kỳ.