The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Truy đuổi tiếng Anh là gì?

truy đuổi tiếng Anh là pursue /pəˈsjuː/. theo đuổi để bắt hoặc bắt giữ ai đó hoặc cái gì đó

Hình minh hoạ "truy đuổi" tiếng Anh là "pursue"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pursue

Động từ
/pəˈsjuː/

Ví dụ câu với truy đuổi / pursue

  1. 1

    Cảnh sát đang truy đuổi tên tội phạm trên đường phố.

    The police are pursuing the suspect through the city.

  2. 2

    Chúng tôi sẽ truy đuổi ước mơ của mình dù có khó khăn.

    We will pursue our dreams despite the difficulties.

Ghi chú dùng từ truy đuổi

Truy đuổi là hành động theo đuổi để bắt hoặc bắt giữ ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan: chase (đuổi theo), hunt (săn bắt), chase down (đuổi bắt đến cùng).

Video minh hoạ truy đuổi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với truy đuổi

Câu hỏi thường gặp về "truy đuổi"

Truy đuổi tiếng Anh là gì?

Truy đuổi tiếng Anh là "pursue" (động từ), nghĩa là: theo đuổi để bắt hoặc bắt giữ ai đó hoặc cái gì đó

"pursue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pursue" nghĩa tiếng Việt là "truy đuổi". Truy đuổi là hành động theo đuổi để bắt hoặc bắt giữ ai đó hoặc cái gì đó.

Phát âm "pursue" như thế nào?

"pursue" có phiên âm IPA /pəˈsjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pursue"?

The police are pursuing the suspect through the city. — Cảnh sát đang truy đuổi tên tội phạm trên đường phố.