Tiếng Việt
Truy vấn tiếng Anh là gì?
truy vấn tiếng Anh là query /ˈkwɪəri/. Hỏi hoặc yêu cầu thông tin từ một hệ thống hoặc cơ sở dữ liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
query
Ví dụ câu với truy vấn / query
- 1
Bạn có thể truy vấn cơ sở dữ liệu để lấy thông tin khách hàng.
You can query the database to retrieve customer information.
- 2
Truy vấn này mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
This query takes longer than expected.
Ghi chú dùng từ truy vấn
Truy vấn là hành động hỏi để lấy thông tin. Các từ liên quan: 'request' (yêu cầu), 'search' (tìm kiếm), 'database' (cơ sở dữ liệu).
Video minh hoạ truy vấn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với truy vấn
Câu hỏi thường gặp về "truy vấn"
Truy vấn tiếng Anh là gì?
Truy vấn tiếng Anh là "query" (động từ), nghĩa là: Hỏi hoặc yêu cầu thông tin từ một hệ thống hoặc cơ sở dữ liệu.
"query" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"query" nghĩa tiếng Việt là "truy vấn". Truy vấn là hành động hỏi để lấy thông tin.
Phát âm "query" như thế nào?
"query" có phiên âm IPA /ˈkwɪəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "query"?
You can query the database to retrieve customer information. — Bạn có thể truy vấn cơ sở dữ liệu để lấy thông tin khách hàng.