The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Truy lại nguồn gốc từ tiếng Anh là gì?

truy lại nguồn gốc từ tiếng Anh là trace the origin of a word /treɪs ði ˈɔrɪdʒɪn ʌv ə wɜrd/. Xác định nguồn gốc ban đầu của một từ hoặc thuật ngữ.

Hình minh hoạ "truy lại nguồn gốc từ" tiếng Anh là "trace the origin of a word"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

trace the origin of a word

Cụm từ
/treɪs ði ˈɔrɪdʒɪn ʌv ə wɜrd/

Ví dụ câu với truy lại nguồn gốc từ / trace the origin of a word

  1. 1

    Chúng tôi đã cố gắng truy lại nguồn gốc của từ này trong các tài liệu cổ.

    We tried to trace the origin of this word in ancient texts.

  2. 2

    Việc truy lại nguồn gốc của thuật ngữ giúp hiểu rõ hơn về lịch sử của nó.

    Tracing the origin of the term helps to better understand its history.

Ghi chú dùng từ truy lại nguồn gốc từ

Truy lại nguồn gốc từ là quá trình xác định nguồn gốc ban đầu của một từ hoặc thuật ngữ. Các thuật ngữ liên quan gồm có etymology (nguồn gốc từ), origin (nguồn gốc), và history (lịch sử).

Video minh hoạ truy lại nguồn gốc từ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với truy lại nguồn gốc từ

Câu hỏi thường gặp về "truy lại nguồn gốc từ"

Truy lại nguồn gốc từ tiếng Anh là gì?

Truy lại nguồn gốc từ tiếng Anh là "trace the origin of a word" (cụm từ), nghĩa là: Xác định nguồn gốc ban đầu của một từ hoặc thuật ngữ.

"trace the origin of a word" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"trace the origin of a word" nghĩa tiếng Việt là "truy lại nguồn gốc từ". Truy lại nguồn gốc từ là quá trình xác định nguồn gốc ban đầu của một từ hoặc thuật ngữ.

Phát âm "trace the origin of a word" như thế nào?

"trace the origin of a word" có phiên âm IPA /treɪs ði ˈɔrɪdʒɪn ʌv ə wɜrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "trace the origin of a word"?

We tried to trace the origin of this word in ancient texts. — Chúng tôi đã cố gắng truy lại nguồn gốc của từ này trong các tài liệu cổ.