Tiếng Việt
Truyền cảm tiếng Anh là gì?
Truyền cảm tiếng Anh là Inspiring /ɪnˈspaɪərɪŋ/. Gây cảm hứng, khơi nguồn cảm xúc tích cực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Inspiring
Ví dụ câu với Truyền cảm / Inspiring
- 1
Bài hát này rất truyền cảm và làm tôi cảm thấy phấn chấn.
This song is very inspiring and makes me feel motivated.
- 2
Câu chuyện của anh ấy thật truyền cảm và đã giúp tôi vượt qua khó khăn.
His story is truly inspiring and helped me overcome difficulties.
Ghi chú dùng từ Truyền cảm
Truyền cảm là tính từ mô tả điều gì đó gây cảm hứng hoặc khơi nguồn cảm xúc tích cực. Các từ liên quan: 'motivate' (động viên), 'encourage' (khuyến khích), 'uplifting' (gợi cảm xúc tích cực).
Video minh hoạ Truyền cảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Truyền cảm
Câu hỏi thường gặp về "Truyền cảm"
Truyền cảm tiếng Anh là gì?
Truyền cảm tiếng Anh là "Inspiring" (tính từ), nghĩa là: Gây cảm hứng, khơi nguồn cảm xúc tích cực.
"Inspiring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Inspiring" nghĩa tiếng Việt là "Truyền cảm". Truyền cảm là tính từ mô tả điều gì đó gây cảm hứng hoặc khơi nguồn cảm xúc tích cực.
Phát âm "Inspiring" như thế nào?
"Inspiring" có phiên âm IPA /ɪnˈspaɪərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Inspiring"?
This song is very inspiring and makes me feel motivated. — Bài hát này rất truyền cảm và làm tôi cảm thấy phấn chấn.