Tiếng Việt
Truyền lại tiếng Anh là gì?
Truyền lại tiếng Anh là Relay /rɪˈleɪ/. Chuyển tiếp thông tin hoặc vật gì đó từ người này sang người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Relay
Ví dụ câu với Truyền lại / Relay
- 1
Anh ấy đã truyền lại thông tin cho đồng nghiệp.
He relayed the message to his colleague.
- 2
Cô ấy truyền lại lời nhắn từ sếp.
She relayed the boss's message.
Ghi chú dùng từ Truyền lại
Truyền lại là hành động chuyển tiếp thông tin hoặc vật từ người này sang người khác. Các từ liên quan gồm 'transmit' (truyền tải), 'pass on' (truyền đạt), 'handover' (bàn giao).
Video minh hoạ Truyền lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Truyền lại
Câu hỏi thường gặp về "Truyền lại"
Truyền lại tiếng Anh là gì?
Truyền lại tiếng Anh là "Relay" (động từ), nghĩa là: Chuyển tiếp thông tin hoặc vật gì đó từ người này sang người khác.
"Relay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Relay" nghĩa tiếng Việt là "Truyền lại". Truyền lại là hành động chuyển tiếp thông tin hoặc vật từ người này sang người khác.
Phát âm "Relay" như thế nào?
"Relay" có phiên âm IPA /rɪˈleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Relay"?
He relayed the message to his colleague. — Anh ấy đã truyền lại thông tin cho đồng nghiệp.