Tiếng Việt
Truyện cười tiếng Anh là gì?
truyện cười tiếng Anh là funny story /ˈfʌni ˈstɔri/. Một câu chuyện hài hước nhằm gây cười cho người nghe hoặc người đọc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
funny story
Ví dụ câu với truyện cười / funny story
- 1
Anh ấy kể một truyện cười rất vui trong buổi tiệc.
He told a funny story at the party.
- 2
Truyện cười này làm tôi cười không ngậm được miệng.
This funny story made me laugh out loud.
Ghi chú dùng từ truyện cười
Truyện cười là một dạng kể chuyện nhằm mục đích gây cười. Các từ liên quan: hài hước (humorous), chọc cười (to make someone laugh), truyện kể (story).
Video minh hoạ truyện cười
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với truyện cười
Câu hỏi thường gặp về "truyện cười"
Truyện cười tiếng Anh là gì?
Truyện cười tiếng Anh là "funny story" (danh từ), nghĩa là: Một câu chuyện hài hước nhằm gây cười cho người nghe hoặc người đọc.
"funny story" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"funny story" nghĩa tiếng Việt là "truyện cười". Truyện cười là một dạng kể chuyện nhằm mục đích gây cười.
Phát âm "funny story" như thế nào?
"funny story" có phiên âm IPA /ˈfʌni ˈstɔri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "funny story"?
He told a funny story at the party. — Anh ấy kể một truyện cười rất vui trong buổi tiệc.