Tiếng Việt
Truyện cổ tiếng Anh là gì?
truyện cổ tiếng Anh là folktale /ˈfoʊkˌteɪl/. Truyện cổ là những câu chuyện dân gian truyền miệng qua nhiều thế hệ, thường mang tính giáo dục hoặc giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
folktale
Ví dụ câu với truyện cổ / folktale
- 1
The folktale of the tortoise and the hare teaches patience.
Truyện cổ về con rùa và con thỏ dạy về sự kiên nhẫn.
- 2
Many folktales explain natural phenomena through stories.
Nhiều truyện cổ giải thích các hiện tượng tự nhiên qua các câu chuyện.
Ghi chú dùng từ truyện cổ
Truyện cổ là thể loại truyện dân gian, còn gọi là 'folktale'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'myth' (thần thoại), 'legend' (huyền thoại), và 'fable' (truyện ngụ ngôn).
Video minh hoạ truyện cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với truyện cổ
Câu hỏi thường gặp về "truyện cổ"
Truyện cổ tiếng Anh là gì?
Truyện cổ tiếng Anh là "folktale" (danh từ), nghĩa là: Truyện cổ là những câu chuyện dân gian truyền miệng qua nhiều thế hệ, thường mang tính giáo dục hoặc giải trí.
"folktale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"folktale" nghĩa tiếng Việt là "truyện cổ". Truyện cổ là thể loại truyện dân gian, còn gọi là 'folktale'.
Phát âm "folktale" như thế nào?
"folktale" có phiên âm IPA /ˈfoʊkˌteɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "folktale"?
Truyện cổ về con rùa và con thỏ dạy về sự kiên nhẫn. — The folktale of the tortoise and the hare teaches patience.