The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Truyền thông đa phương tiện tiếng Anh là gì?

truyền thông đa phương tiện tiếng Anh là multimedia communication /ˌmʌltiˈmidiə kəmˌjunəˈkeɪʃən/. Giao tiếp sử dụng nhiều phương tiện như hình ảnh, âm thanh, video để truyền đạt thông tin.

Hình minh hoạ "truyền thông đa phương tiện" tiếng Anh là "multimedia communication"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

multimedia communication

Danh từ
/ˌmʌltiˈmidiə kəmˌjunəˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với truyền thông đa phương tiện / multimedia communication

  1. 1

    Truyền thông đa phương tiện giúp truyền đạt thông tin một cách sinh động hơn.

    Multimedia communication makes information delivery more engaging.

  2. 2

    Các nhà thiết kế sử dụng truyền thông đa phương tiện để tạo nội dung hấp dẫn.

    Designers use multimedia communication to create engaging content.

Ghi chú dùng từ truyền thông đa phương tiện

Truyền thông đa phương tiện liên quan đến các thuật ngữ như 'digital media' (truyền thông kỹ thuật số), 'interactive media' (truyền thông tương tác), và 'broadcasting' (phát thanh, phát hình).

Video minh hoạ truyền thông đa phương tiện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với truyền thông đa phương tiện

Câu hỏi thường gặp về "truyền thông đa phương tiện"

Truyền thông đa phương tiện tiếng Anh là gì?

Truyền thông đa phương tiện tiếng Anh là "multimedia communication" (danh từ), nghĩa là: Giao tiếp sử dụng nhiều phương tiện như hình ảnh, âm thanh, video để truyền đạt thông tin.

"multimedia communication" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"multimedia communication" nghĩa tiếng Việt là "truyền thông đa phương tiện". Truyền thông đa phương tiện liên quan đến các thuật ngữ như 'digital media' (truyền thông kỹ thuật số), 'interactive media' (truyền thông tương tác), và 'broadcasting' (phát thanh, phát hình).

Phát âm "multimedia communication" như thế nào?

"multimedia communication" có phiên âm IPA /ˌmʌltiˈmidiə kəmˌjunəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "multimedia communication"?

Multimedia communication makes information delivery more engaging. — Truyền thông đa phương tiện giúp truyền đạt thông tin một cách sinh động hơn.