Tiếng Việt
Tự chăm sóc bản thân tiếng Anh là gì?
tự chăm sóc bản thân tiếng Anh là Practice self-care /ˈpræktɪs sɛlf keə/. Thực hành việc chăm sóc và quan tâm đến bản thân để duy trì sức khỏe và tinh thần tốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Practice self-care
Ví dụ câu với tự chăm sóc bản thân / Practice self-care
- 1
Bạn nên thực hành tự chăm sóc bản thân để giảm căng thẳng.
You should practice self-care to reduce stress.
- 2
Việc tự chăm sóc bản thân giúp cải thiện chất lượng cuộc sống.
Practicing self-care improves your quality of life.
Ghi chú dùng từ tự chăm sóc bản thân
Tự chăm sóc bản thân là hành động quan tâm đến sức khỏe thể chất và tinh thần của chính mình. Các từ liên quan: self-love (tự yêu thương), wellness (sức khỏe toàn diện), mindfulness (chánh niệm).
Video minh hoạ tự chăm sóc bản thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tự chăm sóc bản thân
Câu hỏi thường gặp về "tự chăm sóc bản thân"
Tự chăm sóc bản thân tiếng Anh là gì?
Tự chăm sóc bản thân tiếng Anh là "Practice self-care" (động từ), nghĩa là: Thực hành việc chăm sóc và quan tâm đến bản thân để duy trì sức khỏe và tinh thần tốt.
"Practice self-care" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Practice self-care" nghĩa tiếng Việt là "tự chăm sóc bản thân". Tự chăm sóc bản thân là hành động quan tâm đến sức khỏe thể chất và tinh thần của chính mình.
Phát âm "Practice self-care" như thế nào?
"Practice self-care" có phiên âm IPA /ˈpræktɪs sɛlf keə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Practice self-care"?
You should practice self-care to reduce stress. — Bạn nên thực hành tự chăm sóc bản thân để giảm căng thẳng.