The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tự chịu trách nhiệm tiếng Anh là gì?

tự chịu trách nhiệm tiếng Anh là take self-responsibility /teɪk sɛlf-riˌspɑnsəˈbɪləti/. Chịu trách nhiệm về hành động của chính mình.

Hình minh hoạ "tự chịu trách nhiệm" tiếng Anh là "take self-responsibility"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

take self-responsibility

Động từ
/teɪk sɛlf-riˌspɑnsəˈbɪləti/

Ví dụ câu với tự chịu trách nhiệm / take self-responsibility

  1. 1

    Bạn cần tự chịu trách nhiệm về quyết định của mình.

    You need to take self-responsibility for your decisions.

  2. 2

    Học sinh phải tự chịu trách nhiệm về bài tập của mình.

    Students must take self-responsibility for their homework.

Ghi chú dùng từ tự chịu trách nhiệm

Từ này nhấn mạnh việc cá nhân tự gánh vác trách nhiệm của chính mình. Các từ liên quan gồm 'accountability' (trách nhiệm giải trình), 'responsibility' (trách nhiệm), 'obligation' (nghĩa vụ).

Video minh hoạ tự chịu trách nhiệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tự chịu trách nhiệm

Câu hỏi thường gặp về "tự chịu trách nhiệm"

Tự chịu trách nhiệm tiếng Anh là gì?

Tự chịu trách nhiệm tiếng Anh là "take self-responsibility" (động từ), nghĩa là: Chịu trách nhiệm về hành động của chính mình.

"take self-responsibility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"take self-responsibility" nghĩa tiếng Việt là "tự chịu trách nhiệm". Từ này nhấn mạnh việc cá nhân tự gánh vác trách nhiệm của chính mình.

Phát âm "take self-responsibility" như thế nào?

"take self-responsibility" có phiên âm IPA /teɪk sɛlf-riˌspɑnsəˈbɪləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "take self-responsibility"?

You need to take self-responsibility for your decisions. — Bạn cần tự chịu trách nhiệm về quyết định của mình.