Tiếng Việt
Tự cho là đúng đắn tiếng Anh là gì?
tự cho là đúng đắn tiếng Anh là self-righteous /sɛlf ˈraɪtʃəs/. Tự cho là đúng đắn, không chấp nhận ý kiến trái chiều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
self-righteous
Ví dụ câu với tự cho là đúng đắn / self-righteous
- 1
Anh ấy luôn tỏ ra tự cho là đúng đắn trong mọi chuyện.
He always acts self-righteous in every matter.
- 2
Cô ấy có thái độ tự cho là đúng đắn khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
She has a self-righteous attitude that makes everyone uncomfortable.
Ghi chú dùng từ tự cho là đúng đắn
Từ này mô tả người tự cho là đúng đắn mà không lắng nghe ý kiến người khác. Các từ liên quan: arrogant (ngạo mạn), smug (tự mãn), moralistic (chủ nghĩa đạo đức giả).
Video minh hoạ tự cho là đúng đắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tự cho là đúng đắn
Câu hỏi thường gặp về "tự cho là đúng đắn"
Tự cho là đúng đắn tiếng Anh là gì?
Tự cho là đúng đắn tiếng Anh là "self-righteous" (tính từ), nghĩa là: Tự cho là đúng đắn, không chấp nhận ý kiến trái chiều.
"self-righteous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"self-righteous" nghĩa tiếng Việt là "tự cho là đúng đắn". Từ này mô tả người tự cho là đúng đắn mà không lắng nghe ý kiến người khác.
Phát âm "self-righteous" như thế nào?
"self-righteous" có phiên âm IPA /sɛlf ˈraɪtʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "self-righteous"?
He always acts self-righteous in every matter. — Anh ấy luôn tỏ ra tự cho là đúng đắn trong mọi chuyện.