Tiếng Việt
Tự cho là tiếng Anh là gì?
tự cho là tiếng Anh là self-claim /sɛlf kleɪm/. Tự nhận mình là đúng hoặc có giá trị mà không dựa trên bằng chứng rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
self-claim
Ví dụ câu với tự cho là / self-claim
- 1
Anh ấy tự cho là mình giỏi nhất trong đội.
He self-claims to be the best in the team.
- 2
Cô ấy thường tự cho là đúng mọi chuyện.
She often self-claims to be right about everything.
Ghi chú dùng từ tự cho là
Từ này thể hiện hành động tự khẳng định bản thân mà không dựa trên sự thật rõ ràng. Các từ liên quan: tự cao (arrogant), tự phụ (conceited), tự tin (confident).
Video minh hoạ tự cho là
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tự cho là
Câu hỏi thường gặp về "tự cho là"
Tự cho là tiếng Anh là gì?
Tự cho là tiếng Anh là "self-claim" (động từ), nghĩa là: Tự nhận mình là đúng hoặc có giá trị mà không dựa trên bằng chứng rõ ràng.
"self-claim" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"self-claim" nghĩa tiếng Việt là "tự cho là". Từ này thể hiện hành động tự khẳng định bản thân mà không dựa trên sự thật rõ ràng.
Phát âm "self-claim" như thế nào?
"self-claim" có phiên âm IPA /sɛlf kleɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "self-claim"?
He self-claims to be the best in the team. — Anh ấy tự cho là mình giỏi nhất trong đội.