Tiếng Việt
Tự chủ tài chính tiếng Anh là gì?
tự chủ tài chính tiếng Anh là financial autonomy /faɪˈnænʃəl ɔːˈtɒnəmi/. Khả năng tự quản lý tài chính cá nhân hoặc tổ chức mà không phụ thuộc vào người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
financial autonomy
Ví dụ câu với tự chủ tài chính / financial autonomy
- 1
She achieved financial autonomy after saving for several years.
Cô ấy đã đạt được tự chủ tài chính sau nhiều năm tiết kiệm.
- 2
Financial autonomy is crucial for small businesses to grow independently.
Tự chủ tài chính là điều cần thiết để các doanh nghiệp nhỏ phát triển độc lập.
Ghi chú dùng từ tự chủ tài chính
Tự chủ tài chính đề cập đến khả năng kiểm soát tài chính cá nhân hoặc tổ chức mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'budgeting' (quản lý ngân sách), 'investment' (đầu tư), và 'financial independence' (độc lập tài chính).
Video minh hoạ tự chủ tài chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tự chủ tài chính
Câu hỏi thường gặp về "tự chủ tài chính"
Tự chủ tài chính tiếng Anh là gì?
Tự chủ tài chính tiếng Anh là "financial autonomy" (danh từ), nghĩa là: Khả năng tự quản lý tài chính cá nhân hoặc tổ chức mà không phụ thuộc vào người khác.
"financial autonomy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"financial autonomy" nghĩa tiếng Việt là "tự chủ tài chính". Tự chủ tài chính đề cập đến khả năng kiểm soát tài chính cá nhân hoặc tổ chức mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài.
Phát âm "financial autonomy" như thế nào?
"financial autonomy" có phiên âm IPA /faɪˈnænʃəl ɔːˈtɒnəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "financial autonomy"?
Cô ấy đã đạt được tự chủ tài chính sau nhiều năm tiết kiệm. — She achieved financial autonomy after saving for several years.