The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tự chủ đại học tiếng Anh là gì?

Tự chủ đại học tiếng Anh là University Autonomy /ˌjuːnɪˈvɜːsɪti ɔːˈtɒnəmi/. Khả năng của các trường đại học tự quản lý và điều hành hoạt động của mình mà không bị kiểm soát chặt chẽ từ chính phủ.

Hình minh hoạ "Tự chủ đại học" tiếng Anh là "University Autonomy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

University Autonomy

Danh từ
/ˌjuːnɪˈvɜːsɪti ɔːˈtɒnəmi/

Ví dụ câu với Tự chủ đại học / University Autonomy

  1. 1

    Trường đại học này đã đạt được tự chủ trong quản lý tài chính.

    This university has achieved financial autonomy.

  2. 2

    Tự chủ đại học giúp các trường phát triển theo hướng phù hợp với nhu cầu của xã hội.

    University autonomy allows institutions to develop according to societal needs.

Ghi chú dùng từ Tự chủ đại học

Tự chủ đại học đề cập đến khả năng tự quản lý của các trường đại học, liên quan đến quyền tự quyết về tài chính, quản lý và chương trình đào tạo. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quản trị đại học' (university governance), 'tự lập tài chính' (financial independence), và 'quản lý giáo dục' (educational management).

Video minh hoạ Tự chủ đại học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tự chủ đại học

Câu hỏi thường gặp về "Tự chủ đại học"

Tự chủ đại học tiếng Anh là gì?

Tự chủ đại học tiếng Anh là "University Autonomy" (danh từ), nghĩa là: Khả năng của các trường đại học tự quản lý và điều hành hoạt động của mình mà không bị kiểm soát chặt chẽ từ chính phủ.

"University Autonomy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"University Autonomy" nghĩa tiếng Việt là "Tự chủ đại học". Tự chủ đại học đề cập đến khả năng tự quản lý của các trường đại học, liên quan đến quyền tự quyết về tài chính, quản lý và chương trình đào tạo.

Phát âm "University Autonomy" như thế nào?

"University Autonomy" có phiên âm IPA /ˌjuːnɪˈvɜːsɪti ɔːˈtɒnəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "University Autonomy"?

This university has achieved financial autonomy. — Trường đại học này đã đạt được tự chủ trong quản lý tài chính.