Tiếng Việt
Tự do báo chí tiếng Anh là gì?
Tự do báo chí tiếng Anh là Freedom of the press /ˈfriːdəm əv ðə prɛs/. Quyền của báo chí được tự do đưa tin, phản ánh sự thật mà không bị kiểm duyệt hay hạn chế của nhà nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Freedom of the press
Ví dụ câu với Tự do báo chí / Freedom of the press
- 1
The government claims to support freedom of the press, but there are still restrictions.
Chính phủ tuyên bố ủng hộ tự do báo chí, nhưng vẫn còn những hạn chế.
- 2
Journalists fight for freedom of the press to ensure transparency.
Các nhà báo đấu tranh cho tự do báo chí để đảm bảo minh bạch.
Ghi chú dùng từ Tự do báo chí
Tự do báo chí là quyền của báo chí được tự do đưa tin. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'press', nghĩa là 'báo chí', và 'censorship', nghĩa là 'kiểm duyệt'.
Video minh hoạ Tự do báo chí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tự do báo chí
Câu hỏi thường gặp về "Tự do báo chí"
Tự do báo chí tiếng Anh là gì?
Tự do báo chí tiếng Anh là "Freedom of the press" (danh từ), nghĩa là: Quyền của báo chí được tự do đưa tin, phản ánh sự thật mà không bị kiểm duyệt hay hạn chế của nhà nước.
"Freedom of the press" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Freedom of the press" nghĩa tiếng Việt là "Tự do báo chí". Tự do báo chí là quyền của báo chí được tự do đưa tin.
Phát âm "Freedom of the press" như thế nào?
"Freedom of the press" có phiên âm IPA /ˈfriːdəm əv ðə prɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Freedom of the press"?
Chính phủ tuyên bố ủng hộ tự do báo chí, nhưng vẫn còn những hạn chế. — The government claims to support freedom of the press, but there are still restrictions.