Tiếng Việt
Báo chí tiếng Anh là gì?
báo chí tiếng Anh là journalism /ˈʤɜːnəlɪzm/. Ngành nghề thu thập, viết, và phát hành tin tức qua các phương tiện truyền thông như báo in, truyền hình, hoặc Internet.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
journalism
Ví dụ câu với báo chí / journalism
- 1
Anh ấy làm việc trong ngành báo chí và viết nhiều bài báo về chính trị.
He works in journalism and writes many articles about politics.
- 2
Báo chí đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin cho công chúng.
Journalism plays an important role in providing information to the public.
Ghi chú dùng từ báo chí
Báo chí liên quan đến việc đưa tin và truyền thông. Các từ liên quan gồm có: báo (newspaper), phóng viên (reporter), tin tức (news).
Video minh hoạ báo chí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo chí
- báo chí truyền thôngmedia
- báonewspaper
- giới báo chíthe press
- khoa báo chíFaculty of Journalism
- ngành báo chíJournalism major
- Tự do báo chíFreedom of the press
- cơ quan báo chínews agency
- ngôn ngữ báo chínewspaper words
- thông cáo báo chíPress release
- chuyên ngành báo chíjournalism major
- truyền thông báo chínews media
- cộng tác viên báo chípress collaborator
Câu hỏi thường gặp về "báo chí"
Báo chí tiếng Anh là gì?
Báo chí tiếng Anh là "journalism", nghĩa là: Ngành nghề thu thập, viết, và phát hành tin tức qua các phương tiện truyền thông như báo in, truyền hình, hoặc Internet.
"journalism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"journalism" nghĩa tiếng Việt là "báo chí". Báo chí liên quan đến việc đưa tin và truyền thông.
Phát âm "journalism" như thế nào?
"journalism" có phiên âm IPA /ˈʤɜːnəlɪzm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "journalism"?
He works in journalism and writes many articles about politics. — Anh ấy làm việc trong ngành báo chí và viết nhiều bài báo về chính trị.