Tiếng Việt
Tự do hóa tiếng Anh là gì?
Tự do hóa tiếng Anh là Liberalization /ˌlɪbrəlaɪˈzeɪʃn/. Quá trình làm cho nền kinh tế hoặc chính sách trở nên tự do hơn, ít kiểm soát hơn của chính phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Liberalization
Ví dụ câu với Tự do hóa / Liberalization
- 1
Chính sách tự do hóa đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Liberalization of trade policies has boosted economic growth.
- 2
Tự do hóa thị trường đã thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài.
Market liberalization has attracted many foreign investors.
Ghi chú dùng từ Tự do hóa
Tự do hóa liên quan đến việc giảm kiểm soát và hạn chế trong kinh tế hoặc chính sách. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'liberal', 'liberate', 'liberation'.
Video minh hoạ Tự do hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tự do hóa
Câu hỏi thường gặp về "Tự do hóa"
Tự do hóa tiếng Anh là gì?
Tự do hóa tiếng Anh là "Liberalization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình làm cho nền kinh tế hoặc chính sách trở nên tự do hơn, ít kiểm soát hơn của chính phủ.
"Liberalization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Liberalization" nghĩa tiếng Việt là "Tự do hóa". Tự do hóa liên quan đến việc giảm kiểm soát và hạn chế trong kinh tế hoặc chính sách.
Phát âm "Liberalization" như thế nào?
"Liberalization" có phiên âm IPA /ˌlɪbrəlaɪˈzeɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Liberalization"?
Liberalization of trade policies has boosted economic growth. — Chính sách tự do hóa đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.