Tiếng Việt
Tự do ngôn luận tiếng Anh là gì?
tự do ngôn luận tiếng Anh là Freedom of speech /ˈfriːdəm əv spiːtʃ/. Quyền của cá nhân hoặc tập thể được phát biểu ý kiến mà không sợ bị trừng phạt hoặc hạn chế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Freedom of speech
Ví dụ câu với tự do ngôn luận / Freedom of speech
- 1
Tự do ngôn luận là nền tảng của một xã hội dân chủ.
Freedom of speech is a fundamental right in democratic societies.
- 2
Các nhà hoạt động đấu tranh để bảo vệ tự do ngôn luận.
Activists fight to protect freedom of speech.
Ghi chú dùng từ tự do ngôn luận
Tự do ngôn luận là quyền phát biểu ý kiến mà không bị hạn chế, liên quan đến các thuật ngữ như quyền tự do, quyền biểu đạt, và tự do báo chí.
Video minh hoạ tự do ngôn luận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tự do ngôn luận
Câu hỏi thường gặp về "tự do ngôn luận"
Tự do ngôn luận tiếng Anh là gì?
Tự do ngôn luận tiếng Anh là "Freedom of speech" (danh từ), nghĩa là: Quyền của cá nhân hoặc tập thể được phát biểu ý kiến mà không sợ bị trừng phạt hoặc hạn chế.
"Freedom of speech" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Freedom of speech" nghĩa tiếng Việt là "tự do ngôn luận". Tự do ngôn luận là quyền phát biểu ý kiến mà không bị hạn chế, liên quan đến các thuật ngữ như quyền tự do, quyền biểu đạt, và tự do báo chí.
Phát âm "Freedom of speech" như thế nào?
"Freedom of speech" có phiên âm IPA /ˈfriːdəm əv spiːtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Freedom of speech"?
Freedom of speech is a fundamental right in democratic societies. — Tự do ngôn luận là nền tảng của một xã hội dân chủ.