Tiếng Việt
Chậm nói tiếng Anh là gì?
chậm nói tiếng Anh là speech delay /spiʧ dɪˈleɪ/. Tình trạng trẻ em hoặc người lớn phát triển khả năng nói chậm hơn so với tiêu chuẩn tuổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
speech delay
Ví dụ câu với chậm nói / speech delay
- 1
The child was diagnosed with speech delay at age three.
The speech delay affected his ability to communicate effectively.
- 2
Chẩn đoán chậm nói giúp xác định các phương pháp can thiệp phù hợp.
Early diagnosis of speech delay can improve outcomes.
Ghi chú dùng từ chậm nói
Chậm nói là một dạng rối loạn ngôn ngữ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'speech therapy' (liệu pháp ngôn ngữ), 'language development' (phát triển ngôn ngữ), và 'communication skills' (kỹ năng giao tiếp).
Video minh hoạ chậm nói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chậm nói
Câu hỏi thường gặp về "chậm nói"
Chậm nói tiếng Anh là gì?
Chậm nói tiếng Anh là "speech delay" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng trẻ em hoặc người lớn phát triển khả năng nói chậm hơn so với tiêu chuẩn tuổi.
"speech delay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"speech delay" nghĩa tiếng Việt là "chậm nói". Chậm nói là một dạng rối loạn ngôn ngữ.
Phát âm "speech delay" như thế nào?
"speech delay" có phiên âm IPA /spiʧ dɪˈleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "speech delay"?
The speech delay affected his ability to communicate effectively. — The child was diagnosed with speech delay at age three.