Tiếng Việt
Mở lời tiếng Anh là gì?
Mở lời tiếng Anh là make an open speech /meɪk ən ˈoʊpən spiːtʃ/. Lời mở đầu trong một bài phát biểu hoặc cuộc họp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make an open speech
Ví dụ câu với Mở lời / make an open speech
- 1
Anh ấy bắt đầu bài thuyết trình bằng một lời mở lời thân thiện.
He started his presentation with a friendly opening speech.
- 2
Lời mở lời của chủ tịch đã tạo không khí tích cực cho cuộc họp.
The chairman's opening speech set a positive tone for the meeting.
Ghi chú dùng từ Mở lời
Mở lời là phần giới thiệu trong một bài phát biểu hoặc cuộc họp. Các từ liên quan: 'introduction' (giới thiệu), 'speech' (bài phát biểu), 'address' (lời phát biểu).
Video minh hoạ Mở lời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mở lời
Câu hỏi thường gặp về "Mở lời"
Mở lời tiếng Anh là gì?
Mở lời tiếng Anh là "make an open speech" (danh từ), nghĩa là: Lời mở đầu trong một bài phát biểu hoặc cuộc họp.
"make an open speech" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make an open speech" nghĩa tiếng Việt là "Mở lời". Mở lời là phần giới thiệu trong một bài phát biểu hoặc cuộc họp.
Phát âm "make an open speech" như thế nào?
"make an open speech" có phiên âm IPA /meɪk ən ˈoʊpən spiːtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make an open speech"?
He started his presentation with a friendly opening speech. — Anh ấy bắt đầu bài thuyết trình bằng một lời mở lời thân thiện.