Tiếng Việt
Đồng âm tiếng Anh là gì?
đồng âm tiếng Anh là homonym /ˈhɔmənɪmz/. Từ có cùng cách phát âm nhưng nghĩa khác nhau trong tiếng Anh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
homonym
Ví dụ câu với đồng âm / homonym
- 1
Hôm nay tôi học về các từ đồng âm trong tiếng Anh.
Today I am studying homonyms in English.
- 2
Các từ đồng âm có thể gây nhầm lẫn trong viết và nói.
Homonyms can cause confusion in writing and speaking.
Ghi chú dùng từ đồng âm
Đồng âm là các từ có cùng cách phát âm nhưng nghĩa khác nhau. Các từ liên quan gồm 'homophone' (từ đồng âm khác nghĩa), 'homograph' (từ đồng hình khác nghĩa), và 'heteronym' (từ đồng âm khác cách phát âm).
Video minh hoạ đồng âm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng âm
Câu hỏi thường gặp về "đồng âm"
Đồng âm tiếng Anh là gì?
Đồng âm tiếng Anh là "homonym" (danh từ), nghĩa là: Từ có cùng cách phát âm nhưng nghĩa khác nhau trong tiếng Anh.
"homonym" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"homonym" nghĩa tiếng Việt là "đồng âm". Đồng âm là các từ có cùng cách phát âm nhưng nghĩa khác nhau.
Phát âm "homonym" như thế nào?
"homonym" có phiên âm IPA /ˈhɔmənɪmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "homonym"?
Today I am studying homonyms in English. — Hôm nay tôi học về các từ đồng âm trong tiếng Anh.