Tiếng Việt
Tủ đựng quần áo tiếng Anh là gì?
tủ đựng quần áo tiếng Anh là wardrobe /ˈwɔrˌdroʊb/. Tủ dùng để chứa quần áo trong phòng ngủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wardrobe
Ví dụ câu với tủ đựng quần áo / wardrobe
- 1
Tôi để quần áo trong tủ đựng quần áo của mình.
I keep my clothes in my wardrobe.
- 2
Cô ấy mua một chiếc tủ đựng quần áo mới cho phòng ngủ.
She bought a new wardrobe for her bedroom.
Ghi chú dùng từ tủ đựng quần áo
Tủ đựng quần áo là nơi để cất giữ quần áo. Các từ liên quan: 'closet' (tủ quần áo), 'cabinet' (tủ đựng đồ), 'dresser' (tủ kéo quần áo).
Video minh hoạ tủ đựng quần áo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tủ đựng quần áo
Câu hỏi thường gặp về "tủ đựng quần áo"
Tủ đựng quần áo tiếng Anh là gì?
Tủ đựng quần áo tiếng Anh là "wardrobe" (danh từ), nghĩa là: Tủ dùng để chứa quần áo trong phòng ngủ.
"wardrobe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wardrobe" nghĩa tiếng Việt là "tủ đựng quần áo". Tủ đựng quần áo là nơi để cất giữ quần áo.
Phát âm "wardrobe" như thế nào?
"wardrobe" có phiên âm IPA /ˈwɔrˌdroʊb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wardrobe"?
I keep my clothes in my wardrobe. — Tôi để quần áo trong tủ đựng quần áo của mình.