The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lộ hàng tiếng Anh là gì?

lộ hàng tiếng Anh là Wardrobe malfunction /ˈwɔːrdroʊb ˌmælˈfʌŋkʃən/. Tình trạng quần áo rơi hoặc bị hỏng khi đang mặc, thường gây chú ý hoặc xấu hổ.

Hình minh hoạ "lộ hàng" tiếng Anh là "Wardrobe malfunction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Wardrobe malfunction

Danh từ
/ˈwɔːrdroʊb ˌmælˈfʌŋkʃən/

Ví dụ câu với lộ hàng / Wardrobe malfunction

  1. 1

    Trong buổi trình diễn, người mẫu gặp lộ hàng khiến mọi người xấu hổ.

    The model had a wardrobe malfunction during the show.

  2. 2

    Bạn cần kiểm tra quần áo trước khi ra ngoài để tránh lộ hàng.

    Make sure to check your clothes before going out to avoid wardrobe malfunctions.

Ghi chú dùng từ lộ hàng

Lộ hàng là khi quần áo bị rơi hoặc hỏng khi đang mặc, gây chú ý hoặc xấu hổ. Các từ liên quan: 'malfunction' (sự cố), 'accident' (tai nạn), 'embarrassment' (sự xấu hổ).

Video minh hoạ lộ hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với lộ hàng

Câu hỏi thường gặp về "lộ hàng"

Lộ hàng tiếng Anh là gì?

Lộ hàng tiếng Anh là "Wardrobe malfunction" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng quần áo rơi hoặc bị hỏng khi đang mặc, thường gây chú ý hoặc xấu hổ.

"Wardrobe malfunction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Wardrobe malfunction" nghĩa tiếng Việt là "lộ hàng". Lộ hàng là khi quần áo bị rơi hoặc hỏng khi đang mặc, gây chú ý hoặc xấu hổ.

Phát âm "Wardrobe malfunction" như thế nào?

"Wardrobe malfunction" có phiên âm IPA /ˈwɔːrdroʊb ˌmælˈfʌŋkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Wardrobe malfunction"?

The model had a wardrobe malfunction during the show. — Trong buổi trình diễn, người mẫu gặp lộ hàng khiến mọi người xấu hổ.