Tiếng Việt
Tủ vải tiếng Anh là gì?
tủ vải tiếng Anh là Fabric wardrobe /ˈfæbrɪk ˈwɔːrdrəʊb/. Tủ làm bằng vải dùng để chứa quần áo hoặc đồ dùng cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fabric wardrobe
Ví dụ câu với tủ vải / Fabric wardrobe
- 1
Tôi đã mua một tủ vải để đựng quần áo mùa hè.
I bought a fabric wardrobe to store my summer clothes.
- 2
Tủ vải nhẹ và dễ di chuyển hơn so với tủ gỗ.
The fabric wardrobe is lighter and easier to move than a wooden wardrobe.
Ghi chú dùng từ tủ vải
Tủ vải là loại tủ làm bằng vải, thường dùng để chứa quần áo. Các từ liên quan: 'wardrobe' (tủ quần áo), 'closet' (tủ quần áo trong phòng), 'storage' (kho chứa đồ).
Video minh hoạ tủ vải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tủ vải
Câu hỏi thường gặp về "tủ vải"
Tủ vải tiếng Anh là gì?
Tủ vải tiếng Anh là "Fabric wardrobe" (danh từ), nghĩa là: Tủ làm bằng vải dùng để chứa quần áo hoặc đồ dùng cá nhân.
"Fabric wardrobe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fabric wardrobe" nghĩa tiếng Việt là "tủ vải". Tủ vải là loại tủ làm bằng vải, thường dùng để chứa quần áo.
Phát âm "Fabric wardrobe" như thế nào?
"Fabric wardrobe" có phiên âm IPA /ˈfæbrɪk ˈwɔːrdrəʊb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fabric wardrobe"?
I bought a fabric wardrobe to store my summer clothes. — Tôi đã mua một tủ vải để đựng quần áo mùa hè.