The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tư vấn đầu tư xây dựng tiếng Anh là gì?

Tư vấn đầu tư xây dựng tiếng Anh là Construction Investment Consultant /ˌkənstrʌkʃən ˈɪnvɛstmənt ˌkɒnsʌltənt/. Chuyên gia tư vấn về đầu tư xây dựng các dự án xây dựng.

Hình minh hoạ "Tư vấn đầu tư xây dựng" tiếng Anh là "Construction Investment Consultant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Construction Investment Consultant

Danh từ
/ˌkənstrʌkʃən ˈɪnvɛstmənt ˌkɒnsʌltənt/

Ví dụ câu với Tư vấn đầu tư xây dựng / Construction Investment Consultant

  1. 1

    Chúng tôi đã thuê một tư vấn đầu tư xây dựng để giúp lập kế hoạch dự án.

    We hired a construction investment consultant to help plan the project.

  2. 2

    Tư vấn đầu tư xây dựng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo dự án thành công.

    A construction investment consultant plays a crucial role in ensuring the success of the project.

Ghi chú dùng từ Tư vấn đầu tư xây dựng

Tư vấn đầu tư xây dựng là dịch vụ cung cấp lời khuyên về các khoản đầu tư trong lĩnh vực xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'project management' (quản lý dự án), 'feasibility study' (nghiên cứu khả thi), và 'construction planning' (lập kế hoạch xây dựng).

Video minh hoạ Tư vấn đầu tư xây dựng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tư vấn đầu tư xây dựng

Câu hỏi thường gặp về "Tư vấn đầu tư xây dựng"

Tư vấn đầu tư xây dựng tiếng Anh là gì?

Tư vấn đầu tư xây dựng tiếng Anh là "Construction Investment Consultant" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia tư vấn về đầu tư xây dựng các dự án xây dựng.

"Construction Investment Consultant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Construction Investment Consultant" nghĩa tiếng Việt là "Tư vấn đầu tư xây dựng". Tư vấn đầu tư xây dựng là dịch vụ cung cấp lời khuyên về các khoản đầu tư trong lĩnh vực xây dựng.

Phát âm "Construction Investment Consultant" như thế nào?

"Construction Investment Consultant" có phiên âm IPA /ˌkənstrʌkʃən ˈɪnvɛstmənt ˌkɒnsʌltənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Construction Investment Consultant"?

We hired a construction investment consultant to help plan the project. — Chúng tôi đã thuê một tư vấn đầu tư xây dựng để giúp lập kế hoạch dự án.