The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đầu tư xây dựng tiếng Anh là gì?

đầu tư xây dựng tiếng Anh là Construction investment /kənˈstrʌkʃən ɪnˈvɛstmənt/. Việc bỏ vốn để xây dựng các công trình hoặc dự án nhằm mục đích phát triển kinh tế hoặc xã hội.

Hình minh hoạ "đầu tư xây dựng" tiếng Anh là "Construction investment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Construction investment

Danh từ
/kənˈstrʌkʃən ɪnˈvɛstmənt/

Ví dụ câu với đầu tư xây dựng / Construction investment

  1. 1

    Chính phủ đã tăng cường đầu tư xây dựng các cơ sở hạ tầng quan trọng.

    The government has increased construction investment in key infrastructure.

  2. 2

    Đầu tư xây dựng nhà ở giúp cải thiện điều kiện sống của người dân.

    Construction investment in housing helps improve living conditions.

Ghi chú dùng từ đầu tư xây dựng

Đầu tư xây dựng là hoạt động cấp vốn để xây dựng các công trình. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đầu tư', 'xây dựng', 'cơ sở hạ tầng'.

Video minh hoạ đầu tư xây dựng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đầu tư xây dựng

Câu hỏi thường gặp về "đầu tư xây dựng"

Đầu tư xây dựng tiếng Anh là gì?

Đầu tư xây dựng tiếng Anh là "Construction investment" (danh từ), nghĩa là: Việc bỏ vốn để xây dựng các công trình hoặc dự án nhằm mục đích phát triển kinh tế hoặc xã hội.

"Construction investment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Construction investment" nghĩa tiếng Việt là "đầu tư xây dựng". Đầu tư xây dựng là hoạt động cấp vốn để xây dựng các công trình.

Phát âm "Construction investment" như thế nào?

"Construction investment" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ɪnˈvɛstmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Construction investment"?

The government has increased construction investment in key infrastructure. — Chính phủ đã tăng cường đầu tư xây dựng các cơ sở hạ tầng quan trọng.