Tiếng Việt
Từ viết tắt tiếng Anh là gì?
từ viết tắt tiếng Anh là acronym /ˈækrənɪm/. Từ viết tắt là một từ hoặc cụm từ được tạo thành bằng cách lấy chữ cái đầu của các từ trong một cụm từ dài hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
acronym
Ví dụ câu với từ viết tắt / acronym
- 1
NASA là một từ viết tắt của National Aeronautics and Space Administration.
NASA is an acronym for National Aeronautics and Space Administration.
- 2
CEO là viết tắt của Chief Executive Officer.
CEO stands for Chief Executive Officer.
Ghi chú dùng từ từ viết tắt
Từ viết tắt giúp rút ngắn các cụm từ dài. Các ví dụ liên quan gồm: abbreviation (viết tắt), initialism (viết tắt bằng chữ cái đầu), và abbreviation (viết tắt).
Video minh hoạ từ viết tắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với từ viết tắt
Câu hỏi thường gặp về "từ viết tắt"
Từ viết tắt tiếng Anh là gì?
Từ viết tắt tiếng Anh là "acronym" (danh từ), nghĩa là: Từ viết tắt là một từ hoặc cụm từ được tạo thành bằng cách lấy chữ cái đầu của các từ trong một cụm từ dài hơn.
"acronym" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"acronym" nghĩa tiếng Việt là "từ viết tắt". Từ viết tắt giúp rút ngắn các cụm từ dài.
Phát âm "acronym" như thế nào?
"acronym" có phiên âm IPA /ˈækrənɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "acronym"?
NASA is an acronym for National Aeronautics and Space Administration. — NASA là một từ viết tắt của National Aeronautics and Space Administration.