Tiếng Việt
Viết tắt tiếng Anh là gì?
viết tắt tiếng Anh là abbreviate /əˈbriviˌeɪt/. Viết ngắn gọn lại, rút gọn thành dạng ngắn hơn của từ hoặc cụm từ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abbreviate
Ví dụ câu với viết tắt / abbreviate
- 1
Bạn có thể viết tắt từ 'ví dụ' thành 'vd'.
You can abbreviate 'example' as 'ex'.
- 2
Trong bài viết, tôi thường viết tắt các thuật ngữ kỹ thuật.
In my writing, I often abbreviate technical terms.
Ghi chú dùng từ viết tắt
Viết tắt là hành động rút ngắn từ hoặc cụm từ để tiết kiệm không gian hoặc thời gian. Các từ liên quan: 'shorten' (rút ngắn), 'condense' (ngưng tụ), 'acronym' (viết tắt từ chữ cái đầu).
Video minh hoạ viết tắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viết tắt
Câu hỏi thường gặp về "viết tắt"
Viết tắt tiếng Anh là gì?
Viết tắt tiếng Anh là "abbreviate" (động từ), nghĩa là: Viết ngắn gọn lại, rút gọn thành dạng ngắn hơn của từ hoặc cụm từ.
"abbreviate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abbreviate" nghĩa tiếng Việt là "viết tắt". Viết tắt là hành động rút ngắn từ hoặc cụm từ để tiết kiệm không gian hoặc thời gian.
Phát âm "abbreviate" như thế nào?
"abbreviate" có phiên âm IPA /əˈbriviˌeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abbreviate"?
You can abbreviate 'example' as 'ex'. — Bạn có thể viết tắt từ 'ví dụ' thành 'vd'.