The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tua rua tiếng Anh là gì?

Tua rua tiếng Anh là Tassel /ˈtæsəl/. Dây tua rua dài nhỏ dùng để trang trí, thường làm từ chỉ hoặc len, treo ở cuối các vật dụng như rèm, quần áo, hoặc đồ thủ công.

Hình minh hoạ "Tua rua" tiếng Anh là "Tassel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tassel

Danh từ
/ˈtæsəl/

Ví dụ câu với Tua rua / Tassel

  1. 1

    Cô ấy đã thêm tua rua vào mép váy để làm nổi bật thiết kế.

    She added a tassel to the edge of the dress to enhance its design.

  2. 2

    Tua rua trên rèm cửa tạo nên vẻ đẹp cổ điển cho phòng khách.

    The tassels on the curtains add a vintage charm to the living room.

Ghi chú dùng từ Tua rua

Tua rua là phụ kiện trang trí nhỏ, thường làm từ chỉ hoặc len, dùng để trang trí các vật dụng như rèm, quần áo. Các từ liên quan gồm 'fringe' (tua rua dài hơn, thường dùng để trang trí), 'pom-pom' (hạt trang trí tròn nhỏ), và 'trim' (viền trang trí).

Video minh hoạ Tua rua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tua rua

Câu hỏi thường gặp về "Tua rua"

Tua rua tiếng Anh là gì?

Tua rua tiếng Anh là "Tassel" (danh từ), nghĩa là: Dây tua rua dài nhỏ dùng để trang trí, thường làm từ chỉ hoặc len, treo ở cuối các vật dụng như rèm, quần áo, hoặc đồ thủ công.

"Tassel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tassel" nghĩa tiếng Việt là "Tua rua". Tua rua là phụ kiện trang trí nhỏ, thường làm từ chỉ hoặc len, dùng để trang trí các vật dụng như rèm, quần áo.

Phát âm "Tassel" như thế nào?

"Tassel" có phiên âm IPA /ˈtæsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tassel"?

She added a tassel to the edge of the dress to enhance its design. — Cô ấy đã thêm tua rua vào mép váy để làm nổi bật thiết kế.