Tiếng Việt
Tua nhanh tiếng Anh là gì?
Tua nhanh tiếng Anh là Fast forward /fæst ˈfɔːwəd/. Chạy nhanh tiến về phía trước trong quá trình xem phim hoặc nghe nhạc để bỏ qua phần không mong muốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fast forward
Ví dụ câu với Tua nhanh / Fast forward
- 1
Bạn có thể tua nhanh để bỏ qua đoạn giới thiệu dài.
You can fast forward to skip the long introduction.
- 2
Tôi thường tua nhanh để xem phần quan trọng hơn của bộ phim.
I usually fast forward to see the more important parts of the movie.
Ghi chú dùng từ Tua nhanh
Tua nhanh là hành động tăng tốc để bỏ qua phần không mong muốn trong video hoặc âm nhạc. Các từ liên quan gồm 'rewind' ( tua lại), 'pause' (tạm dừng), 'play' (phát).
Video minh hoạ Tua nhanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tua nhanh
Câu hỏi thường gặp về "Tua nhanh"
Tua nhanh tiếng Anh là gì?
Tua nhanh tiếng Anh là "Fast forward" (động từ), nghĩa là: Chạy nhanh tiến về phía trước trong quá trình xem phim hoặc nghe nhạc để bỏ qua phần không mong muốn.
"Fast forward" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fast forward" nghĩa tiếng Việt là "Tua nhanh". Tua nhanh là hành động tăng tốc để bỏ qua phần không mong muốn trong video hoặc âm nhạc.
Phát âm "Fast forward" như thế nào?
"Fast forward" có phiên âm IPA /fæst ˈfɔːwəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fast forward"?
You can fast forward to skip the long introduction. — Bạn có thể tua nhanh để bỏ qua đoạn giới thiệu dài.