The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Túa tiếng Anh là gì?

Túa tiếng Anh là Gush /ɡʌʃ/. Phun ra mạnh mẽ hoặc đột ngột, thường dùng để mô tả nước hoặc khí.

Hình minh hoạ "Túa" tiếng Anh là "Gush"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Gush

Động từ
/ɡʌʃ/

Ví dụ câu với Túa / Gush

  1. 1

    Nước từ vòi sen bắt đầu phun ra mạnh mẽ sau khi mở van.

    Water started to gush out of the faucet vigorously after turning on the valve.

  2. 2

    Lửa bùng lên và phun ra khỏi lò sưởi.

    The fire gushed out from the heater.

Ghi chú dùng từ Túa

Túa dùng để miêu tả hành động phun ra mạnh mẽ, đột ngột của chất lỏng hoặc khí. Các từ liên quan: 'spurt' (phun ra mạnh mẽ), 'burst' (bùng nổ), 'flow' (chảy).

Video minh hoạ Túa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Túa

Câu hỏi thường gặp về "Túa"

Túa tiếng Anh là gì?

Túa tiếng Anh là "Gush" (động từ), nghĩa là: Phun ra mạnh mẽ hoặc đột ngột, thường dùng để mô tả nước hoặc khí.

"Gush" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Gush" nghĩa tiếng Việt là "Túa". Túa dùng để miêu tả hành động phun ra mạnh mẽ, đột ngột của chất lỏng hoặc khí.

Phát âm "Gush" như thế nào?

"Gush" có phiên âm IPA /ɡʌʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Gush"?

Water started to gush out of the faucet vigorously after turning on the valve. — Nước từ vòi sen bắt đầu phun ra mạnh mẽ sau khi mở van.