The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tuần trăng mật tiếng Anh là gì?

tuần trăng mật tiếng Anh là honeymoon /ˈhʌniˌmun/. Thời kỳ hạnh phúc sau đám cưới của đôi vợ chồng mới cưới.

Hình minh hoạ "tuần trăng mật" tiếng Anh là "honeymoon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

honeymoon

Danh từ
/ˈhʌniˌmun/

Ví dụ câu với tuần trăng mật / honeymoon

  1. 1

    Họ đã đi du lịch trong tuần trăng mật ở Maldives.

    They went on their honeymoon to the Maldives.

  2. 2

    Tuần trăng mật thường kéo dài từ một tuần đến một tháng.

    Honeymoon usually lasts from one week to a month.

Ghi chú dùng từ tuần trăng mật

Tuần trăng mật là giai đoạn hạnh phúc sau đám cưới. Các từ liên quan: 'marriage' (hôn nhân), 'wedding' (đám cưới), 'celebration' (lễ kỷ niệm).

Video minh hoạ tuần trăng mật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tuần trăng mật

Câu hỏi thường gặp về "tuần trăng mật"

Tuần trăng mật tiếng Anh là gì?

Tuần trăng mật tiếng Anh là "honeymoon" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ hạnh phúc sau đám cưới của đôi vợ chồng mới cưới.

"honeymoon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"honeymoon" nghĩa tiếng Việt là "tuần trăng mật". Tuần trăng mật là giai đoạn hạnh phúc sau đám cưới.

Phát âm "honeymoon" như thế nào?

"honeymoon" có phiên âm IPA /ˈhʌniˌmun/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "honeymoon"?

They went on their honeymoon to the Maldives. — Họ đã đi du lịch trong tuần trăng mật ở Maldives.