The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tuần trăng khuyết tiếng Anh là gì?

tuần trăng khuyết tiếng Anh là waning moon phase /ˈweɪnɪŋ muːn feɪz/. Giai đoạn của mặt trăng khi nó giảm kích thước từ bán nguyệt đến trăng khuyết.

Hình minh hoạ "tuần trăng khuyết" tiếng Anh là "waning moon phase"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

waning moon phase

Danh từ
/ˈweɪnɪŋ muːn feɪz/

Ví dụ câu với tuần trăng khuyết / waning moon phase

  1. 1

    The waning moon phase occurs after the full moon.

    Giai đoạn tuần trăng khuyết xảy ra sau trăng tròn.

  2. 2

    Many cultures have festivals during the waning moon.

    Nhiều nền văn hóa có lễ hội trong giai đoạn tuần trăng khuyết.

Ghi chú dùng từ tuần trăng khuyết

Tuần trăng khuyết là giai đoạn của mặt trăng khi nó giảm dần về kích thước sau trăng tròn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'waxing moon phase' (giai đoạn trăng mới đến trăng tròn), 'full moon' (trăng tròn), 'new moon' (trăng mới).

Video minh hoạ tuần trăng khuyết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tuần trăng khuyết

Câu hỏi thường gặp về "tuần trăng khuyết"

Tuần trăng khuyết tiếng Anh là gì?

Tuần trăng khuyết tiếng Anh là "waning moon phase" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn của mặt trăng khi nó giảm kích thước từ bán nguyệt đến trăng khuyết.

"waning moon phase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"waning moon phase" nghĩa tiếng Việt là "tuần trăng khuyết". Tuần trăng khuyết là giai đoạn của mặt trăng khi nó giảm dần về kích thước sau trăng tròn.

Phát âm "waning moon phase" như thế nào?

"waning moon phase" có phiên âm IPA /ˈweɪnɪŋ muːn feɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "waning moon phase"?

Giai đoạn tuần trăng khuyết xảy ra sau trăng tròn. — The waning moon phase occurs after the full moon.