Tiếng Việt
Tục ăn thịt người tiếng Anh là gì?
tục ăn thịt người tiếng Anh là cannibalism /ˈkæn.ɪ.bəl.ɪzəm/. Hành vi ăn thịt người, thường xuất hiện trong các nền văn hóa cổ đại hoặc trong các tình huống đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cannibalism
Ví dụ câu với tục ăn thịt người / cannibalism
- 1
Trong một số nền văn hóa cổ đại, tục ăn thịt người được coi là một nghi lễ thiêng liêng.
In some ancient cultures, cannibalism was considered a sacred ritual.
- 2
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra dấu vết của tục ăn thịt người trong các di chỉ cổ đại.
Archaeologists found evidence of cannibalism in ancient archaeological sites.
Ghi chú dùng từ tục ăn thịt người
Tục ăn thịt người là hành vi ăn thịt đồng loại, liên quan đến các thuật ngữ như 'ritual' (nghi lễ), 'taboo' (điều cấm), và 'survival' (sinh tồn).
Video minh hoạ tục ăn thịt người
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tục ăn thịt người
Câu hỏi thường gặp về "tục ăn thịt người"
Tục ăn thịt người tiếng Anh là gì?
Tục ăn thịt người tiếng Anh là "cannibalism" (danh từ), nghĩa là: Hành vi ăn thịt người, thường xuất hiện trong các nền văn hóa cổ đại hoặc trong các tình huống đặc biệt.
"cannibalism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cannibalism" nghĩa tiếng Việt là "tục ăn thịt người". Tục ăn thịt người là hành vi ăn thịt đồng loại, liên quan đến các thuật ngữ như 'ritual' (nghi lễ), 'taboo' (điều cấm), và 'survival' (sinh tồn).
Phát âm "cannibalism" như thế nào?
"cannibalism" có phiên âm IPA /ˈkæn.ɪ.bəl.ɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cannibalism"?
In some ancient cultures, cannibalism was considered a sacred ritual. — Trong một số nền văn hóa cổ đại, tục ăn thịt người được coi là một nghi lễ thiêng liêng.