The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tức khắc tiếng Anh là gì?

Tức khắc tiếng Anh là Immediate /ɪˈmiːdiət/. Ngay lập tức, không chậm trễ.

Hình minh hoạ "Tức khắc" tiếng Anh là "Immediate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Immediate

Tính từ
/ɪˈmiːdiət/

Ví dụ câu với Tức khắc / Immediate

  1. 1

    Anh ấy đã đến tức khắc sau khi tôi gọi.

    He arrived immediately after I called.

  2. 2

    Chúng tôi cần phản hồi tức khắc để xử lý vấn đề.

    We need an immediate response to address the issue.

Ghi chú dùng từ Tức khắc

Tức khắc dùng để chỉ hành động xảy ra ngay lập tức, không chậm trễ. Các từ liên quan: 'instant' (ngay lập tức), 'prompt' (nhanh chóng), 'urgent' (khẩn cấp).

Video minh hoạ Tức khắc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tức khắc

Câu hỏi thường gặp về "Tức khắc"

Tức khắc tiếng Anh là gì?

Tức khắc tiếng Anh là "Immediate" (tính từ), nghĩa là: Ngay lập tức, không chậm trễ.

"Immediate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Immediate" nghĩa tiếng Việt là "Tức khắc". Tức khắc dùng để chỉ hành động xảy ra ngay lập tức, không chậm trễ.

Phát âm "Immediate" như thế nào?

"Immediate" có phiên âm IPA /ɪˈmiːdiət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Immediate"?

He arrived immediately after I called. — Anh ấy đã đến tức khắc sau khi tôi gọi.