Tiếng Việt
Tức là tiếng Anh là gì?
tức là tiếng Anh là that is /ðæt ɪz/. Có nghĩa là, tức là, dùng để giải thích hoặc làm rõ ý nghĩa của điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
that is
Ví dụ câu với tức là / that is
- 1
Anh ấy không đến hôm nay, tức là anh ấy đã thay đổi kế hoạch.
He isn't coming today, that is, he has changed his plans.
- 2
Chúng ta cần phải học hành chăm chỉ, tức là cần phải cố gắng hơn nữa.
We need to study hard, that is, we need to try harder.
Ghi chú dùng từ tức là
Từ này dùng để giải thích hoặc làm rõ ý nghĩa của một điều gì đó. Các từ liên quan: 'namely' (cụ thể là), 'specifically' (cụ thể là), 'that is to say' (tức là).
Video minh hoạ tức là
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tức là
Câu hỏi thường gặp về "tức là"
Tức là tiếng Anh là gì?
Tức là tiếng Anh là "that is" (cụm từ), nghĩa là: Có nghĩa là, tức là, dùng để giải thích hoặc làm rõ ý nghĩa của điều gì đó.
"that is" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"that is" nghĩa tiếng Việt là "tức là". Từ này dùng để giải thích hoặc làm rõ ý nghĩa của một điều gì đó.
Phát âm "that is" như thế nào?
"that is" có phiên âm IPA /ðæt ɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "that is"?
He isn't coming today, that is, he has changed his plans. — Anh ấy không đến hôm nay, tức là anh ấy đã thay đổi kế hoạch.