Tiếng Việt
Túi khí tiếng Anh là gì?
túi khí tiếng Anh là airbag /ˈɛrˌbæɡ/. Túi khí là thiết bị an toàn trong ô tô, tự bung ra để giảm chấn thương cho hành khách trong trường hợp va chạm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
airbag
Ví dụ câu với túi khí / airbag
- 1
Xe ô tô này được trang bị túi khí phía trước để bảo vệ người lái và hành khách.
This car is equipped with front airbags to protect the driver and passengers.
- 2
Túi khí giúp giảm thiểu chấn thương khi xảy ra tai nạn.
Airbags help minimize injuries during accidents.
Ghi chú dùng từ túi khí
Túi khí là thiết bị an toàn quan trọng trong ô tô, liên quan đến các thuật ngữ như 'bảo hiểm', 'hệ thống an toàn', 'va chạm'.
Video minh hoạ túi khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với túi khí
Câu hỏi thường gặp về "túi khí"
Túi khí tiếng Anh là gì?
Túi khí tiếng Anh là "airbag" (danh từ), nghĩa là: Túi khí là thiết bị an toàn trong ô tô, tự bung ra để giảm chấn thương cho hành khách trong trường hợp va chạm.
"airbag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"airbag" nghĩa tiếng Việt là "túi khí". Túi khí là thiết bị an toàn quan trọng trong ô tô, liên quan đến các thuật ngữ như 'bảo hiểm', 'hệ thống an toàn', 'va chạm'.
Phát âm "airbag" như thế nào?
"airbag" có phiên âm IPA /ˈɛrˌbæɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "airbag"?
This car is equipped with front airbags to protect the driver and passengers. — Xe ô tô này được trang bị túi khí phía trước để bảo vệ người lái và hành khách.