The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Túi chống ẩm tiếng Anh là gì?

túi chống ẩm tiếng Anh là moisture barrier bags /ˈmɔɪsʧər ˈbæriər bægz/. Túi dùng để ngăn chặn độ ẩm xâm nhập vào sản phẩm, thường dùng trong bảo quản hàng hóa hoặc điện tử.

Hình minh hoạ "túi chống ẩm" tiếng Anh là "moisture barrier bags"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

moisture barrier bags

Danh từ
/ˈmɔɪsʧər ˈbæriər bægz/

Ví dụ câu với túi chống ẩm / moisture barrier bags

  1. 1

    Chúng tôi sử dụng túi chống ẩm để bảo vệ các linh kiện điện tử khỏi ẩm mốc.

    We use moisture barrier bags to protect electronic components from humidity.

  2. 2

    Túi chống ẩm giúp giữ cho sản phẩm luôn khô ráo trong quá trình vận chuyển.

    Moisture barrier bags help keep products dry during transportation.

Ghi chú dùng từ túi chống ẩm

Túi chống ẩm là loại túi đặc biệt giúp ngăn không khí ẩm xâm nhập. Các thuật ngữ liên quan gồm 'humidity control' (kiểm soát độ ẩm), 'desiccant' (chất hút ẩm), và 'vacuum packaging' (đóng gói chân không).

Video minh hoạ túi chống ẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với túi chống ẩm

Câu hỏi thường gặp về "túi chống ẩm"

Túi chống ẩm tiếng Anh là gì?

Túi chống ẩm tiếng Anh là "moisture barrier bags" (danh từ), nghĩa là: Túi dùng để ngăn chặn độ ẩm xâm nhập vào sản phẩm, thường dùng trong bảo quản hàng hóa hoặc điện tử.

"moisture barrier bags" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"moisture barrier bags" nghĩa tiếng Việt là "túi chống ẩm". Túi chống ẩm là loại túi đặc biệt giúp ngăn không khí ẩm xâm nhập.

Phát âm "moisture barrier bags" như thế nào?

"moisture barrier bags" có phiên âm IPA /ˈmɔɪsʧər ˈbæriər bægz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "moisture barrier bags"?

We use moisture barrier bags to protect electronic components from humidity. — Chúng tôi sử dụng túi chống ẩm để bảo vệ các linh kiện điện tử khỏi ẩm mốc.