The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Túi đựng đồ đạc tiếng Anh là gì?

túi đựng đồ đạc tiếng Anh là Duffel bag /ˈdʌfl bæg/. Túi lớn dùng để đựng quần áo và đồ dùng khi đi du lịch hoặc tập thể thao.

Hình minh hoạ "túi đựng đồ đạc" tiếng Anh là "Duffel bag"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Duffel bag

Danh từ
/ˈdʌfl bæg/

Ví dụ câu với túi đựng đồ đạc / Duffel bag

  1. 1

    Tôi đã bỏ quần áo vào túi đựng đồ đạc trước khi đi du lịch.

    She packed her clothes into a duffel bag for the trip.

  2. 2

    Anh ấy mang theo túi đựng đồ đạc để đi tập thể thao.

    He carried a duffel bag to the gym.

Ghi chú dùng từ túi đựng đồ đạc

Túi đựng đồ đạc là loại túi lớn, thường làm bằng vải hoặc da, dùng để chứa đồ khi đi xa. Các từ liên quan: 'luggage' (hành lý), 'travel bag' (túi du lịch), 'sports bag' (túi thể thao).

Video minh hoạ túi đựng đồ đạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với túi đựng đồ đạc

Câu hỏi thường gặp về "túi đựng đồ đạc"

Túi đựng đồ đạc tiếng Anh là gì?

Túi đựng đồ đạc tiếng Anh là "Duffel bag" (danh từ), nghĩa là: Túi lớn dùng để đựng quần áo và đồ dùng khi đi du lịch hoặc tập thể thao.

"Duffel bag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Duffel bag" nghĩa tiếng Việt là "túi đựng đồ đạc". Túi đựng đồ đạc là loại túi lớn, thường làm bằng vải hoặc da, dùng để chứa đồ khi đi xa.

Phát âm "Duffel bag" như thế nào?

"Duffel bag" có phiên âm IPA /ˈdʌfl bæg/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Duffel bag"?

She packed her clothes into a duffel bag for the trip. — Tôi đã bỏ quần áo vào túi đựng đồ đạc trước khi đi du lịch.